noun
adjective
adverb
It’s a typical day at work.
Đó là một ngày điển hình ở công ty.
This is a typical Vietnamese meal.
Đây là một bữa ăn điển hình của người Việt.
He wore his typical black jacket.
Anh ấy mặc chiếc áo khoác đen quen thuộc của mình.
You need to log in to save favorite words.